May quần áo bảo hộ lao động tại Hải Phòng cho nhà máy, công trường
May quần áo bảo hộ lao động tại Hải Phòng nên bắt đầu từ môi trường làm việc, không phải từ ảnh mẫu. Công nhân lắp ráp ở VSIP, đội bốc xếp ở Đình Vũ và kỹ sư công trường ở Thủy Nguyên cần ba kiểu trang phục khác nhau. Doanh nghiệp cần chốt loại trang phục, vải kaki, túi, phản quang, logo và bảng kích cỡ. Bài viết cũng nói rõ phần nào là quần áo may được và phần nào là thiết bị bảo hộ phải mua riêng.
1. Quần áo bảo hộ lao động khác thiết bị bảo hộ ở điểm nào
Quần áo bảo hộ là phần may được theo yêu cầu: áo, quần, gile, áo phản quang và đồng phục bảo vệ. Thiết bị bảo hộ như giày, mũ, kính, găng tay là hàng chuyên dụng. Chúng được chọn theo rủi ro của từng vị trí và mua từ nhà cung cấp thiết bị an toàn.
| Tiêu chí | Quần áo bảo hộ may theo yêu cầu | Thiết bị bảo hộ chuyên dụng |
|---|---|---|
| Gồm những gì | Bộ công nhân, gile kỹ sư, áo phản quang, đồng phục bảo vệ | Giày, mũ, kính, găng tay, khẩu trang, dây an toàn |
| Chọn theo | Thao tác, môi trường, màu nhận diện bộ phận | Loại rủi ro: va đập, hóa chất, điện, làm trên cao |
| Đơn vị cung cấp | Đơn vị may đồng phục | Nhà cung cấp thiết bị an toàn |
| Giấy tờ nên hỏi | Thành phần vải, áo mẫu đã duyệt | Giấy kiểm định đúng loại rủi ro |
Một bộ kaki dày giúp che bụi, nắng và trầy xước nhẹ. Nó không thay thế đồ chuyên dụng cho thợ hàn, người làm hóa chất hay làm gần điện. Các vị trí này cần đồ đã được nhà sản xuất kiểm định cho đúng loại rủi ro.
Khi doanh nghiệp may quần áo bảo hộ lao động với MayMacCTH, phạm vi là phần quần áo. Nếu cần trang bị trọn bộ, nên tách thành hai hạng mục mua hàng để mỗi bên chịu trách nhiệm đúng phần việc.
2. Chọn loại quần áo bảo hộ theo vị trí công việc
Mỗi nhóm người mặc cần một loại trang phục riêng. Công nhân mặc bộ dài tay, kỹ sư mặc gile túi hộp, người làm gần xe mặc áo phản quang. Nhiều nhà máy còn chia màu theo bộ phận để trưởng ca nhận ra người từ xa.
| Loại trang phục | Người mặc | Chi tiết may chính |
|---|---|---|
| Bộ quần áo công nhân | Sản xuất, kho, bảo trì | Áo dài tay, túi có nắp, quần ống suông |
| Gile kỹ sư túi hộp | Kỹ sư, giám sát, trưởng ca | Nhiều túi hộp, khóa kéo hoặc dán gai |
| Áo phản quang | Kho bãi, cảng, làm ca đêm | Thân lưới hoặc vải nhẹ, dải phản quang ngang thân và qua vai |
| Đồng phục bảo vệ | Bảo vệ cổng, tuần tra | Sơ mi, quần âu, cầu vai, túi ngực có nắp |
Doanh nghiệp có thể xem mẫu đồng phục bảo hộ lao động để chọn kiểu nền, sau đó điều chỉnh chi tiết theo công việc.
2.1. Bộ quần áo công nhân
Áo dài tay và quần dài che phần lớn cơ thể khỏi bụi, dầu và cạnh sắc. Áo nên có cổ gọn, cúc tay hoặc bo tay để tay áo không lòa xòa gần máy. Quần cần đủ rộng ở gối để ngồi xổm, leo thang mà không căng đường may.
2.2. Áo gile kỹ sư túi hộp
Túi hộp là túi may nổi có đáy, đựng được bộ đàm, thước, sổ ghi chép. Số túi nên chọn theo vật dụng kỹ sư thật sự mang hằng ngày. Quá nhiều túi khiến áo nặng và xệ về một bên.
2.3. Áo phản quang
Dải phản quang hắt lại ánh đèn xe, giúp người lái nhìn thấy người đi bộ trong kho hoặc khi trời tối. Dải thường đặt ngang ngực, ngang bụng và qua vai để nhìn rõ cả hai phía. Vị trí và bản rộng của dải nên duyệt trên áo mẫu thật, không duyệt qua ảnh.
2.4. Đồng phục bảo vệ nhà máy
Đồng phục bảo vệ cần màu dễ nhận ra ở cổng, dáng gọn và túi đủ dùng. Cấp hiệu, mũ và dây lưng thường đặt riêng theo quy định của đơn vị. Mẫu tham khảo có ở danh mục đồng phục bảo vệ nhà máy.
3. So sánh vải kaki may quần áo bảo hộ: kaki chéo 2/1, kaki 65/35, kaki Pangrim
Kaki chéo 2/1 bền và tiết kiệm, hợp việc nặng. Kaki 65/35 cân bằng giữa thấm mồ hôi và độ bền, hợp công nhân mặc cả ca. Kaki Pangrim mềm, giữ màu tốt, thường được chọn cho kỹ sư và quản lý.
Kaki là vải dệt chéo, mặt vải có gân xiên, dày và chắc hơn vải dệt thường. "Chéo 2/1" là kiểu dệt sợi ngang đi trên hai sợi dọc rồi xuống một sợi, tạo gân rõ. "65/35" là tỷ lệ pha giữa cotton và polyester. "Pangrim" là tên một hãng dệt Hàn Quốc, thường được nhắc tới ở nhóm kaki giá cao hơn.
| Vải | Thấm mồ hôi | Độ bền, chịu cọ xát | Hợp với | Chi phí tương đối |
|---|---|---|---|---|
| Kaki chéo 2/1 | Trung bình | Cao, mặt vải cứng | Công trường, kho, cơ khí | Thấp nhất trong ba loại |
| Kaki 65/35 | Khá, tùy tỷ lệ cotton | Khá | Công nhân sản xuất mặc cả ca | Trung bình |
| Kaki Pangrim | Tốt, mặt vải mềm | Khá, giữ màu tốt | Kỹ sư, giám sát, quản lý | Cao hơn hai loại trên |
Với kaki 65/35, nên hỏi rõ sợi nào chiếm 65%. Nhiều cotton thì mặc mát và thấm mồ hôi hơn. Nhiều polyester thì bền màu, ít nhăn hơn nhưng bí hơn khi làm ngoài nắng.
Vải nhiều polyester có thể chảy khi gặp tia lửa hoặc kim loại nóng. Vì vậy, vị trí gần nguồn nhiệt nên ưu tiên vải nhiều cotton và trang bị thêm đồ chuyên dụng. Mỗi lô vải có thể khác về độ dày và màu, nên giặt thử mẫu để xem co rút.
4. Chọn vải và chi tiết may theo môi trường nhà máy, kho cảng và công trường
Khi may quần áo bảo hộ lao động, môi trường làm việc quyết định vải dày hay mỏng, có cần phản quang không và túi đặt ở đâu. Bảng dưới gợi ý bốn môi trường thường gặp tại Hải Phòng.
| Môi trường | Rủi ro chính | Vải gợi ý | Chi tiết may |
|---|---|---|---|
| Nhà máy lắp ráp, điện tử | Vướng máy, bụi, đứng lâu | Kaki 65/35 loại mỏng | Cổ gọn, ít túi, cúc che, không thừa chỉ |
| Kho, cảng, bãi container | Xe nâng, nắng gió, ca đêm | Kaki 65/35 nhiều cotton | Dải phản quang, màu sáng |
| Công trường xây dựng | Vật sắc, bụi xi măng, nắng | Kaki chéo 2/1 | Túi hộp có nắp, gối và đũng may hai kim |
| Xưởng cơ khí | Mạt kim loại, nhiệt | Vải nhiều cotton | Nắp túi kín, đồ chuyên dụng cho thợ hàn |
May hai kim là hai đường chỉ song song, chịu lực tốt hơn đường may đơn. Ở góc túi và đáy túi nên có mũi đánh bọ, tức đoạn chỉ may dày để túi không rách khi kéo mạnh.
Ví dụ, một doanh nghiệp có nhà máy ở Tràng Duệ và kho hàng gần cảng. Công nhân nhà máy cần áo gọn, ít túi để không vướng băng chuyền. Nhân viên kho dùng cùng màu và cùng logo nhưng thêm dải phản quang vì làm cạnh xe nâng.
Trước khi chọn mẫu, mỗi nhóm nên có một phiếu mô tả môi trường. Phiếu ghi nơi làm, số giờ mặc, mức vận động, bụi, dầu, nhiệt và dụng cụ mang theo.
5. Chuẩn bị thông tin đặt may quần áo bảo hộ: số lượng theo kích cỡ, logo, màu theo bộ phận
Để báo giá may quần áo bảo hộ lao động sát nhu cầu, cần số lượng theo kiểu và kích cỡ, logo và màu theo bộ phận. Giá còn phụ thuộc loại vải, số túi, phụ liệu như khóa, phản quang và cách in thêu.
- Danh sách theo bộ phận: Mỗi bộ phận dùng kiểu nào, màu nào, bao nhiêu bộ.
- Kích cỡ: Ghi chiều cao, cân nặng và vòng bụng; quần bảo hộ hay sai ở vòng bụng hơn áo.
- Logo và chữ: File gốc, in hay thêu, đặt ở ngực, lưng hoặc tay áo.
- Nơi nhận: Một điểm hay chia về nhiều nhà máy, chi nhánh.
| Số lượng | Điều nên lưu ý | Giá |
|---|---|---|
| Dưới 50 bộ | Thường là đội kỹ sư hoặc bảo vệ, nên chọn kiểu đơn giản | Liên hệ báo giá |
| 50 đến 200 bộ | Duyệt áo mẫu cho từng kiểu trang phục | Liên hệ báo giá |
| 200 đến 500 bộ | Chia theo bộ phận và màu, giao theo đợt | Liên hệ báo giá |
| Trên 500 bộ | Lập kế hoạch cấp phát và may bổ sung | Liên hệ báo giá |
Doanh nghiệp có nhà máy ở cả Hải Phòng và Hải Dương nên đóng gói riêng theo từng nơi nhận ngay từ bảng số lượng. Cách tổ chức đơn khi giao đồng phục cho nhiều nhà máy, chi nhánh được viết riêng ở một bài khác.
6. Nhận mẫu vải kaki và báo giá may quần áo bảo hộ theo số lượng từ MayMacCTH
6.1. Năng lực may và in thêu đã xác nhận của May Mặc CTH
MayMacCTH nhận may quần áo bảo hộ lao động cho doanh nghiệp tại Hải Phòng: bộ công nhân, gile kỹ sư, áo phản quang và đồng phục bảo vệ. Logo được in hoặc thêu theo yêu cầu. Giày, mũ, găng, kính và thiết bị chuyên dụng không thuộc phạm vi may, doanh nghiệp mua riêng. Loại vải sẵn có và phụ liệu phản quang cho từng đơn được xác nhận khi báo giá.
6.2. Quy trình đặt may và duyệt mẫu
- Mô tả công việc: Môi trường, bộ phận, số giờ mặc và yêu cầu nhận diện.
- Chọn mẫu và vải: Đối chiếu kiểu, vải, túi, màu và phản quang cho từng nhóm.
- Duyệt áo mẫu: Người dùng thật mặc thử trong tư thế làm việc như cúi, ngồi xổm, giơ tay.
- Chốt bảng sản xuất: Kiểu, màu, số lượng theo kích cỡ, logo và phần doanh nghiệp tự mua.
- Kiểm tra khi nhận hàng: Đối chiếu từng kiểu với áo mẫu đã duyệt.
Ngày giao được xác nhận theo số lượng, loại vải và thời điểm duyệt mẫu. Nhà máy cần xem trình tự đầy đủ có thể tham khảo quy trình đặt may đồng phục công ty.
6.3. Cách nhận báo giá theo số lượng và chính sách sau bán
Doanh nghiệp gửi phiếu mô tả môi trường, kiểu trang phục, số lượng theo kích cỡ, logo và nơi nhận. Nên đề nghị báo giá tách riêng từng kiểu trang phục và phụ liệu phản quang. Việc may bổ sung khi tuyển thêm công nhân và đổi cỡ sau khi nhận hàng được thỏa thuận khi chốt đơn. Khi đã có danh sách bộ phận, hãy gửi thông tin để nhận báo giá và trao đổi với đội ngũ tư vấn.
7. Câu hỏi thường gặp về may quần áo bảo hộ lao động
Quần áo bảo hộ có thay thế giày, mũ, kính không?
Không. Quần áo may chỉ là một phần trong trang bị của người lao động. Giày, mũ, kính, găng và thiết bị khác được chọn theo đánh giá rủi ro của từng vị trí.
Nên chọn vải nào cho công nhân làm ngoài trời?
Kaki 65/35 nhiều cotton hoặc kaki Pangrim thấm mồ hôi tốt hơn loại nhiều polyester. Màu sáng bớt hấp nắng hơn màu tối. Nên mặc thử mẫu một ca làm việc trước khi chốt.
Khi nào cần áo phản quang?
Khi người lao động làm gần xe nâng, xe tải, trong bãi hàng, trên đường nội bộ hoặc làm ca đêm. Nếu cần đáp ứng tiêu chuẩn của chủ đầu tư, hãy hỏi giấy thử nghiệm của dải phản quang.
Có in hoặc thêu logo lên áo bảo hộ được không?
Có thể, tùy loại vải và vị trí. Thêu hợp logo nhỏ ở ngực trên kaki dày, còn in hợp tên công ty cỡ lớn ở lưng. Cách làm cụ thể được xác nhận khi báo giá.
Chọn kích cỡ cho công nhân khi không đo trực tiếp thế nào?
Thu chiều cao, cân nặng và vòng bụng của từng người theo danh sách bộ phận. Quần nên chọn theo vòng bụng, áo theo vai và ngực. Nếu có bộ mẫu đủ cỡ, cho mỗi tổ mặc thử vài người đại diện trước khi chốt.
Liên hệ MayMacCTH để nhận báo giá may đồng phục theo yêu cầu. Phục vụ tại Hải Phòng, giao hàng toàn quốc.